Đỗ Vũ

Học thuật
Thân thiện
Đỗ Vũ

Đỗ Vũ nở rộ trên sườn núi vào mùa xuân.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một loài chim: "Đỗ Vũ" một tên gọi khác của loài chim Đỗ Quyên, một loài chim thuộc họ Cu cu (Cuculidae), thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tiếng Đỗ Vũ kêu báo hiệu mùa đến. (Tiếng chim Đỗ Vũ kêu báo hiệu mùa đến.)
    • Trong thơ ca, hình ảnh chim Đỗ Vũ thường gợi nỗi buồn ly biệt. (Trong thơ ca, hình ảnh chim Đỗ Vũ thường gợi nỗi buồn ly biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: Tên "Đỗ Vũ" thường xuất hiện trong thơ văn cổ điển Việt Nam Trung Hoa như một hình ảnh ẩn dụ cho nỗi nhớ, sự chờ đợi hoặc tiếng lòng ai oán.
    • Câu thơ cổ nhắc đến tiếng kêu não nùng của chim Đỗ Vũ. (Câu thơ cổ nhắc đến tiếng kêu não nùng của chim Đỗ Vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đỗ Quyên (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài chim.

    • Chim Đỗ Quyên còn tên khác Tử Quyên. (Chim Đỗ Quyên còn tên khác Tử Quyên.)
  • Tử Quyên (danh từ): Một tên gọi khác của chim Đỗ Quyên/Đỗ Vũ.

  • Cu cu (danh từ): Tên gọi thông thường cho họ chim Đỗ Vũ thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Đỗ Quyên: Tên gọi chính thức phổ biến hơn.
  • Tử Quyên: Một tên gọi khác cùng chỉ loài chim này.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếng kêu như Đỗ Vũ: Thành ngữ tiếng kêu ai oán, thảm thiết.
    • Nghe tiếng nàng khóc, thảm thiết như tiếng kêu Đỗ Vũ. (Nghe tiếng nàng khóc, thảm thiết như tiếng kêu chim Đỗ Vũ.)
Đỗ Vũ

Đỗ Vũ nở rộ trên sườn núi vào mùa xuân.

  1. Xem Đỗ Quyên