Đỗ Vũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một loài chim: "Đỗ Vũ" là một tên gọi khác của loài chim Đỗ Quyên, một loài chim thuộc họ Cu cu (Cuculidae), thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tiếng Đỗ Vũ kêu báo hiệu mùa hè đến. (Tiếng chim Đỗ Vũ kêu báo hiệu mùa hè đến.)
- Trong thơ ca, hình ảnh chim Đỗ Vũ thường gợi nỗi buồn ly biệt. (Trong thơ ca, hình ảnh chim Đỗ Vũ thường gợi nỗi buồn ly biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển: Tên "Đỗ Vũ" thường xuất hiện trong thơ văn cổ điển Việt Nam và Trung Hoa như một hình ảnh ẩn dụ cho nỗi nhớ, sự chờ đợi hoặc tiếng lòng ai oán.
- Câu thơ cổ có nhắc đến tiếng kêu não nùng của chim Đỗ Vũ. (Câu thơ cổ có nhắc đến tiếng kêu não nùng của chim Đỗ Vũ.)
Biến thể và từ gần giống
Đỗ Quyên (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài chim.
- Chim Đỗ Quyên còn có tên khác là Tử Quyên. (Chim Đỗ Quyên còn có tên khác là Tử Quyên.)
Tử Quyên (danh từ): Một tên gọi khác của chim Đỗ Quyên/Đỗ Vũ.
- Cu cu (danh từ): Tên gọi thông thường cho họ chim mà Đỗ Vũ thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Đỗ Quyên: Tên gọi chính thức và phổ biến hơn.
- Tử Quyên: Một tên gọi khác cùng chỉ loài chim này.
Thành ngữ liên quan
- Tiếng kêu như Đỗ Vũ: Thành ngữ ví tiếng kêu ai oán, thảm thiết.
- Nghe tiếng nàng khóc, thảm thiết như tiếng kêu Đỗ Vũ. (Nghe tiếng nàng khóc, thảm thiết như tiếng kêu chim Đỗ Vũ.)
- Xem Đỗ Quyên